安然无恙
Phồn thể: 安然無恙
ān rán wú yàng
Âm Hán Việt: an nhiên vô dạng
1.bình an vô sự (thành ngữ)
2.thoát khỏi mà không bị thương tổn (ví dụ: từ tai nạn hoặc bệnh tật)
safe and sound (idiom) · to come out unscathed (e.g. from an accident or illness)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác