安格斯牛
Ān gé sī niú
Âm Hán Việt: an cách tư ngưu
1.giống bò Angus, giống bò thịt của Scotland
Angus, Scottish breed of beef cattle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác