安抚奶嘴
Phồn thể: 安撫奶嘴
ān fǔ nǎi zuǐ
Âm Hán Việt: an phủ nãi chuỷ
1.núm vú giả của em bé
(baby's) pacifier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 安撫奶嘴
ān fǔ nǎi zuǐ
Âm Hán Việt: an phủ nãi chuỷ
1.núm vú giả của em bé
(baby's) pacifier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác