安居工程
ān jū gōng chéng
Âm Hán Việt: an cư công trình
1.dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp
housing project for low-income urban residents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác