安家落户
Phồn thể: 安家落戶
ān jiā luò hù
Âm Hán Việt: an gia lạc hộ
1.lập gia đình ở một nơi
2.ổn định cuộc sống
to make one's home in a place · to settle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác