安吉尔
Phồn thể: 安吉爾
ān jí ěr
Âm Hán Việt: an cát nhĩ
1.thiên thần (từ mượn)
angel (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 安吉爾
ān jí ěr
Âm Hán Việt: an cát nhĩ
1.thiên thần (từ mượn)
angel (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác