安利
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Ān lì
Âm Hán Việt: an lợi
1.Amway (thương hiệu)
Amway (brand)
ān lì
Âm Hán Việt: an lợi
1.giới thiệu (sản phẩm, v.v.); quảng bá
to recommend (a product etc); to promote
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác