安全考虑
Phồn thể: 安全考慮
ān quán kǎo lǜ
Âm Hán Việt: an toàn khảo lự
1.mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn
security concerns; safety considerations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác