安全眼罩
ān quán yǎn zhào
Âm Hán Việt: an toàn nhãn tráo
1.kính bảo hộ
safety goggles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácān quán yǎn zhào
Âm Hán Việt: an toàn nhãn tráo
1.kính bảo hộ
safety goggles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác