安全理事会
Phồn thể: 安全理事會
Ān quán Lǐ shì huì
Âm Hán Việt: an toàn lý sự hội
1.Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
(United Nations) Security Council
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác