安全无虞
Phồn thể: 安全無虞
ān quán wú yú
Âm Hán Việt: an toàn vô ngu
1.an toàn không lo lắng
safe and secure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 安全無虞
ān quán wú yú
Âm Hán Việt: an toàn vô ngu
1.an toàn không lo lắng
safe and secure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác