安之若素
ān zhī ruò sù
Âm Hán Việt: an chi nhược tố
1.chịu đựng gian khổ một cách bình thản
2.xem sai trái một cách bình thản
bear hardship with equanimity · regard wrongdoing with equanimity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác