守株缘木
Phồn thể: 守株緣木
shǒu zhū yuán mù
Âm Hán Việt: thủ chu duyên mộc
1.viết tắt của 守株待兔,缘木求鱼
abbr. for 守株待兔,缘木求鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác