守恒定律
Phồn thể: 守恆定律
shǒu héng dìng lǜ
Âm Hán Việt: thủ hằng định luật
1.định luật bảo toàn (vật lý)
conservation law (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác