宁拆十座庙,不毁一桩婚
Phồn thể: 寧拆十座廟,不毀一樁婚
nìng chāi shí zuò miào , bù huǐ yī zhuāng hūn
1.thà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)
rather destroy ten temples than a single marriage (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác