孳
zī
Âm Hán Việt: tư
1.chăm chỉ
2.sản xuất
3.sinh ra
industrious · produce · bear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczī
Âm Hán Việt: tư
1.chăm chỉ
2.sản xuất
3.sinh ra
industrious · produce · bear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác