孭
miē
1.mang trên lưng hoặc vai (tiếng Quảng Đông)
to carry on the back or shoulders (Cantonese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmiē
1.mang trên lưng hoặc vai (tiếng Quảng Đông)
to carry on the back or shoulders (Cantonese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác