学而不厌,诲人不倦
Phồn thể: 學而不厭,誨人不倦
xué ér bù yàn , huì rén bù juàn
1.học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
study tirelessly, teach with endless enthusiasm (idiom, from Analects)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác