学生t检验
Phồn thể: 學生t檢驗
Xué sheng t jiǎn yàn
(statistics) Student's t-test
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 學生t檢驗
Xué sheng t jiǎn yàn
(statistics) Student's t-test
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác