学生运动
Phồn thể: 學生運動
xué sheng yùn dòng
Âm Hán Việt: học sinh vận động
1.phong trào sinh viên
student movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 學生運動
xué sheng yùn dòng
Âm Hán Việt: học sinh vận động
1.phong trào sinh viên
student movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác