学以致用
Phồn thể: 學以致用
xué yǐ zhì yòng
Âm Hán Việt: học dĩ trí dụng
1.học để áp dụng
(idiom) to study sth in order to apply it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác