学人
Phồn thể: 學人
xué rén
Âm Hán Việt: học nhân
1.học giả
2.người có học
scholar · learned person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 學人
xué rén
Âm Hán Việt: học nhân
1.học giả
2.người có học
scholar · learned person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác