学习时报
Phồn thể: 學習時報
Xué xí Shí bào
Âm Hán Việt: học tập thời báo
1.Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央党校
Study Times, journal of the Central Party School 中央党校
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác