学业有成
Phồn thể: 學業有成
xué yè yǒu chéng
Âm Hán Việt: học nghiệp hữu thành
1.thành công trong việc học
2.thành công học tập
to be successful in one's studies · academic success
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác