孤苦伶仃
gū kǔ líng dīng
Âm Hán Việt: cô khổ linh đinh
1.cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)
solitary and impoverished (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác