孟加拉国
Phồn thể: 孟加拉國
Mèng jiā lā guó
Âm Hán Việt: mạnh gia lạp quốc
1.Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)
Bangladesh
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác