孙
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Sūn
Âm Hán Việt: tôn
1.họ Sūn
surname Sun
sūn
Âm Hán Việt: tôn
1.cháu trai
2.hậu duệ
grandson · descendant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác