存在主义
Phồn thể: 存在主義
cún zài zhǔ yì
Âm Hán Việt: tồn tại chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hiện sinh
existentialism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 存在主義
cún zài zhǔ yì
Âm Hán Việt: tồn tại chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hiện sinh
existentialism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác