字母
zì mǔ
Âm Hán Việt: tự mẫu
HSK 5lượng từ 个
1.chữ cái (của bảng chữ cái)
letter (of the alphabet)
danh từbộ 子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác