字根通用码
Phồn thể: 字根通用碼
zì gēn tōng yòng mǎ
Âm Hán Việt: tự căn thông dụng mã
1.mã chung cho các bộ phận của chữ Hán
2.giống như mã Zheng 郑码
common coding for components of Chinese character · same as Zheng coding 郑码
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác