字
zì
Âm Hán Việt: tự
HSK 1lượng từ 个
1.chữ
2.ký hiệu
3.kí tự
4.từ
5.tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến
letter · symbol · character · word · courtesy or style name traditionally given to males aged 20 in dynastic China
danh từbộ 子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác