孔斯贝格
Phồn thể: 孔斯貝格
Kǒng sī bèi gé
Âm Hán Việt: khổng tư bối cách
1.Kongsberg (thành phố ở Na Uy)
Kongsberg (city in Norway)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác