孔
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Kǒng
Âm Hán Việt: khổng
HSK 7-9
1.họ Kǒng
surname Kong
danh từtên ngườilượng từbộ 子
kǒng
Âm Hán Việt: khổng
HSK 7-9lượng từ 个
1.lỗ
2.lượng từ cho nhà hang động
hole · classifier for cave dwellings
danh từtên ngườilượng từbộ 子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác