孑遗生物
Phồn thể: 孑遺生物
jié yí shēng wù
Âm Hán Việt: kiết di sinh vật
1.hóa thạch sống
living fossil
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 孑遺生物
jié yí shēng wù
Âm Hán Việt: kiết di sinh vật
1.hóa thạch sống
living fossil
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác