子网屏蔽码
Phồn thể: 子網屏蔽碼
zǐ wǎng píng bì mǎ
Âm Hán Việt: tử võng bình tế mã
1.mặt nạ mạng con (tin học)
subnet mask (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác