子宫颈抹片
Phồn thể: 子宮頸抹片
zǐ gōng jǐng mǒ piàn
Âm Hán Việt: tử cung cảnh mạt phiến
1.xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
cervical smear (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác