子不嫌母丑,狗不嫌家贫
Phồn thể: 子不嫌母醜,狗不嫌家貧
zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín
1.xem 儿不嫌母丑,狗不嫌家贫
see 儿不嫌母丑,狗不嫌家贫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 子不嫌母醜,狗不嫌家貧
zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín
1.xem 儿不嫌母丑,狗不嫌家贫
see 儿不嫌母丑,狗不嫌家贫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác