孏
lǎn
Âm Hán Việt: lãn
1.biến thể cũ của 懒
old variant of 懒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǎn
Âm Hán Việt: lãn
1.biến thể cũ của 懒
old variant of 懒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác