嬴
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Yíng
Âm Hán Việt: doanh
1.họ Yíng
surname Ying
yíng
Âm Hán Việt: doanh
1.biến thể cũ của 赢, thắng, lợi nhuận
2.biến thể cũ của 盈, đầy
old variant of 赢, to win, to profit · old variant of 盈, full
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác