嬛
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
huán
Âm Hán Việt: hoàn
1.(dùng trong tên)
(used in names)
qióng
Âm Hán Việt: quỳnh
1.(văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸) (biến thể của 茕)
variant of 茕
xuān
Âm Hán Việt: huyên
1.dùng trong 便嬛
used in 便嬛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác