嬗
shàn
Âm Hán Việt: thiện
1.(văn học) trải qua thay đổi liên tiếp; tiến hóa
(literary) to go through successive changes; to evolve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác