嬉
xī
Âm Hán Việt: hi
1.sự tiêu khiển
(literary) to amuse oneself; to play; to have fun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī
Âm Hán Việt: hi
1.sự tiêu khiển
(literary) to amuse oneself; to play; to have fun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác