嫑
biáo
1.(phương ngữ) đừng
2.không được
3.(rút gọn của 不 và 要)
(dialect) don't; must not (contracted form of 不要)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác