嫉贤妒能
Phồn thể: 嫉賢妒能
jí xián dù néng
Âm Hán Việt: tật hiền đố năng
(idiom) to envy the virtuous and talented
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嫉賢妒能
jí xián dù néng
Âm Hán Việt: tật hiền đố năng
(idiom) to envy the virtuous and talented
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác