嫉
jí
Âm Hán Việt: tật
1.ghen tuông
2.ghen tị với
jealousy · to be jealous of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjí
Âm Hán Việt: tật
1.ghen tuông
2.ghen tị với
jealousy · to be jealous of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác