媒体自由
Phồn thể: 媒體自由
méi tǐ zì yóu
Âm Hán Việt: môi thể tự do
1.tự do của truyền thông
freedom of the media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 媒體自由
méi tǐ zì yóu
Âm Hán Việt: môi thể tự do
1.tự do của truyền thông
freedom of the media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác