婷婷玉立
tíng tíng yù lì
Âm Hán Việt: đình đình ngọc lập
variant of 亭亭玉立
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctíng tíng yù lì
Âm Hán Việt: đình đình ngọc lập
variant of 亭亭玉立
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác