婴儿手推车
Phồn thể: 嬰兒手推車
yīng ér shǒu tuī chē
Âm Hán Việt: anh nhi thủ suy xa
1.xe đẩy em bé
baby buggy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嬰兒手推車
yīng ér shǒu tuī chē
Âm Hán Việt: anh nhi thủ suy xa
1.xe đẩy em bé
baby buggy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác