婚姻调解
Phồn thể: 婚姻調解
hūn yīn tiáo jiě
Âm Hán Việt: hôn nhân điều giải
1.tư vấn hôn nhân
marriage counseling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 婚姻調解
hūn yīn tiáo jiě
Âm Hán Việt: hôn nhân điều giải
1.tư vấn hôn nhân
marriage counseling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác