婚前财产公证
Phồn thể: 婚前財產公證
hūn qián cái chǎn gōng zhèng
Âm Hán Việt: hôn tiền tài sản công chứng
1.thỏa thuận tiền hôn nhân
2.hợp đồng hồi môn
prenuptial agreement · dowry contract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác